Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转变 (zhuǎnbiàn)

zhuǎnbiàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chuyển biến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chuyển biến; biến chuyển; thay đổi
  2. biến đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 转变