Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一月份 (yīyuèfèn)

yīyuèfèn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhất nguyệt phận

Nghĩa

  1. Tháng một

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一月份