一直 (yīzhí)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- nhất trực
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thẳng; thẳng tuốt; cứ
- luôn luôn; suốt; liên tục
- từ (nhấn mạnh phạm vi đã định)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.