直直 (zhí)zhíCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttrực | trịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thẳng2thẳng đứng3dọc4làm cho thẳng; vươn thẳng