Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

直升机 (zhíshēngjī)

zhíshēngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trực thăng cơ

Nghĩa

  1. máy bay trực thăng; máy bay lên thẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 直升机