Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

直径 (zhíjìng)

zhíjìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trực kính

Nghĩa

  1. đường kính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 直径