Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

网络直径 (wǎngluòzhíjìng)

wǎngluòzhíjìng

Hán Việt
võng lạc trực kính

Nghĩa

  1. đường kính mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ