直接直接 (zhíjiē)zhíjiēCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việttrực tiếpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trực tiếp; thẳng; thẳng thắn; lập tức; tận; thẳng tay