Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接 (jiē)

jiē

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy
  2. nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp
  3. đón; nhận (đồ người khác đưa, giao, gọi)
  4. nghênh tiếp; đón; nghênh đón

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 接