Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接着 (jiēzhe)

jiēzhe

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Liên Từ, Phó từ
Hán Việt
tiếp trứ

Nghĩa

  1. đón; đỡ lấy; đón lấy; bắt lấy; chụp lấy
  2. tiếp theo; tiếp lời; tiếp tục, ngay sau đó, tiếp đó; tiếp tục; tiếp liền
  3. bèn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 接着