Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧接着 (jǐnjiēzhe)

jǐnjiēzhe

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
khẩn tiếp trứ

Nghĩa

  1. ngay sau đó, tiếp theo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ