Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接受 (jiēshòu)

jiēshòu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếp thụ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiếp thu; nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý; tiếp thụ; ưng chịu; chấp; hóng; nhậm; chuẩn chấp; hứng; thừa thụ
  2. thu nhận; lấy; tiếp nhận; tiếp thu; chấp nhận
  3. chịu đựng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 接受