Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拒
不
接
受
拒不接受 (jùbùjiēshòu)
jùbùjiēshòu
Hán Việt
cự bất tiếp thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ chối chấp nhận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拒
jù
chống đỡ; chống; chống cự; kháng cự; chống chọi; cự tuyệt; từ chối
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp
受
shòu
nhận; được; thụ; bị