Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接受者 (jiēshòuzhě)

jiēshòuzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiếp thụ giả

Nghĩa

  1. người nhận cái gì đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ