Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
非
直
接
非直接 (fēizhíjiē)
fēizhíjiē
Hán Việt
phi trực tiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gián tiếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
直
zhí
thẳng; thẳng đứng
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp