Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
级
头
一级头 (yījítóu)
yījítóu
Hán Việt
nhất cấp đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giai đoạn đầu tiên (lặn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc