一视同仁一视同仁 (yīshìtóngrén)yīshìtóngrénTừ loạiĐộng từHán Việtnhất thị đồng nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối xử bình đẳng; đối xử như nhau; được xem như nhau; xem như nhau2giàn đều