Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同 (tóng)

tóng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Giới từ, Động từ, Phó từ, Tiền tố, Tính từ
Hán Việt
đồng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giống nhau; tương đồng; như nhau
  2. giống như; giống với
  3. cùng; cùng nhau
  4. cùng với; cùng nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 同