Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相同 (xiāngtóng)

xiāngtóng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tương đồng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tương đồng; giống nhau; như nhau; đồng
  2. tương đẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 相同