Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同志 (tóngzhì)

tóngzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng chí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đồng chí (chỉ người cùng lý tưởng, sự nghiệp, đấu tranh, đặc biệt là thành viên của một chính Đảng)
  2. đồng chí (từ xưng hô đối phương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 同志