一起一起 (yīqǐ)yīqǐCấp độ HSKHSK 2Từ loạiTừ mượn, Phó từHán Việtnhất khởiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cùng nơi; cùng một chỗ2tổng cộng; cả thảy