Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一起 (yīqǐ)

yīqǐ

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Từ mượn, Phó từ
Hán Việt
nhất khởi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cùng nơi; cùng một chỗ
  2. tổng cộng; cả thảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一起