Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丁 (dīng)

dīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đinh | chênh | trành | tranh

Nghĩa

  1. con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai)
  2. nhân khẩu; người
  3. người làm nghề gì đó
  4. họ Đinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 丁