丁 (dīng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- đinh | chênh | trành | tranh
Nghĩa
- con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai)
- nhân khẩu; người
- người làm nghề gì đó
- họ Đinh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.