Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三角恐龙 (sānjiǎokǒnglóng)

sānjiǎokǒnglóng

Từ loại
Số từ
Hán Việt
tam giác khủng long

Nghĩa

  1. triceratops (khủng long)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ