角角 (jué)juéCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán ViệtgiácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vai; vai diễn; vai kịch2phân vai3diễn viên; đào kép4cạnh tranh; tranh; đấu tranh; thi; đấu