Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

角度 (jiǎodù)

jiǎodù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giác độ

Nghĩa

  1. góc độ; quan điểm; khía cạnh; phía
  2. độ lớn của góc; góc độ; góc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ