角度角度 (jiǎodù)jiǎodùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtgiác độLưu vào ghi chú mớiNghĩa1góc độ; quan điểm; khía cạnh; phía2độ lớn của góc; góc độ; góc