Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三角锥 (sānjiǎozhuī)

sānjiǎozhuī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tam giác chuỳ

Nghĩa

  1. kim tự tháp tam giác (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ