上乘上乘 (shàngchéng)shàngchéngTừ loạiTừ trạng thái, Động từHán Việtthượng thừaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thượng thừa; phái đại thừa của phật giáo; tác phẩm có giá trị