Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
上
将
上将 (shàngjiàng)
shàngjiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thượng tướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thượng tướng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)
将
jiāng
mang; xách; dìu; bảo dưỡng; điều dưỡng
Từ có chứa 上将
上将军
shàngjiàngjūn
thượng tướng quân
tổng tư lệnh; tướng hàng đầu