Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

将 (jiāng)

jiāng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ, Giới từ, Phó từ, Tiền tố, 书
Hán Việt
tướng | tương | thương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mang; xách; dìu
  2. bảo dưỡng; điều dưỡng
  3. sinh sôi; sinh; đẻ (súc vật)
  4. làm việc; làm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 将