将军 (jiāngjūn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tướng quân
Nghĩa
- chiếu tướng (trong đánh cờ)
- chiếu tướng; làm khó (làm người khác khó xử)
- tướng quân
- cấp tướng; sĩ quan cao cấp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.