Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

将军 (jiāngjūn)

jiāngjūn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tướng quân

Nghĩa

  1. chiếu tướng (trong đánh cờ)
  2. chiếu tướng; làm khó (làm người khác khó xử)
  3. tướng quân
  4. cấp tướng; sĩ quan cao cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 将军