Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
将
军
肚
将军肚 (jiāngjūndù)
jiāngjūndù
Hán Việt
tướng quân đỗ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầy bụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
将
jiāng
mang; xách; dìu; bảo dưỡng; điều dưỡng
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
肚
dù
bụng; cái bụng
Từ có chứa 将军肚
将军肚子
jiāngjūndùzi
tướng quân đỗ tử
bụng bia (miễn phí)