上层建筑上层建筑 (shàngcéngjiànzhú)shàngcéngjiànzhúTừ loạiDanh từHán Việtthượng tằng kiến trúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiến trúc thượng tầng; thượng tầng kiến trúc