层 (céng)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Động từ, 形
- Hán Việt
- tằng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại
- nấc
- tầng; lớp; chồng (của sự vật trùng điệp)
- tầng; lớp (dùng cho các thứ trùng lặp, tích luỹ); đợt