Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

层层 (céngcéng)

céngcéng

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tằng tằng

Nghĩa

  1. lớp này qua lớp khác
  2. lớp lớp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 层层