密密层层密密层层 (mìmicéngcéng)mìmicéngcéngTừ loạiTừ trạng tháiHán Việtmật mật tằng tằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chi chít; trùng trùng điệp điệp; kín như bưng2dày sít