Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

层出不穷 (céngchūbùqióng)

céngchūbùqióng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tằng xuất bất cùng

Nghĩa

  1. ùn ùn; tầng tầng lớp lớp; liên tiếp xuất hiện; nhiều vô kể; vô cùng tận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ