层出不穷层出不穷 (céngchūbùqióng)céngchūbùqióngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttằng xuất bất cùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ùn ùn; tầng tầng lớp lớp; liên tiếp xuất hiện; nhiều vô kể; vô cùng tận