出 (chū)
- Từ loại
- Động từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ, Số từ
- Hán Việt
- xuất
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ra; xuất
- đến
- vượt ra ngoài; vượt quá; quá độ; hơn; vượt; trội hơn
- đưa ra
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.