Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出现 (chūxiàn)

chūxiàn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất hiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xuất hiện; nảy sinh; ló ra; nổi lên; hiện ra; hiện; ứng hiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出现