出现出现 (chūxiàn)chūxiànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtxuất hiệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xuất hiện; nảy sinh; ló ra; nổi lên; hiện ra; hiện; ứng hiện