Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出发 (chūfā)

chūfā

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất phát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xuất phát; ra đi; rời
  2. xuất phát; bắt nguồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出发