Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出发点 (chūfādiǎn)

chūfādiǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
xuất phát điểm

Nghĩa

  1. điểm xuất phát; khởi điểm hành trình
  2. điểm xuất phát; động cơ; nguồn sức bật; điểm khởi đầu thúc đẩy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ