Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

基层 (jīcéng)

jīcéng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
cơ tằng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cơ sở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ