Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上演 (shàngyǎn)

shàngyǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thượng diễn

Nghĩa

  1. trình diễn (kịch, múa)
  2. tiếp diễn ( sự việc nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ