演 (yǎn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- diễn
Nghĩa
- diễn biến; biến hoá; thay đổi
- phát huy; phát triển
- theo thể thức nhất định (học tập, tính toán)
- biểu diễn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.