表演 (biǎoyǎn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- biểu diễn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- biểu diễn; diễn; trình diễn; trình bày; phô bày; trưng bày
- làm mẫu; làm động tác mẫu; thao diễn; thực hiện
- diện
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.