Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发表演讲 (fābiǎoyǎnjiǎng)

fābiǎoyǎnjiǎng

Hán Việt
phát biểu diễn giảng

Nghĩa

  1. đưa ra lời phát biểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ