表表 (biǎo)biǎoCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán ViệtbiểuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài2họ3bày tỏ; tỏ ra; tỏ rõ; tỏ4xông; toát; giải cảm; đánh gió