Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手表 (shǒubiǎo)

shǒubiǎo

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ biểu

Nghĩa

  1. đồng hồ đeo tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ