手手 (shǒu)shǒuCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Tính từHán ViệtthủTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tay; thủ2cầm; nắm3tự tay4tài; nghề