Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手段 (shǒuduàn)

shǒuduàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ đoạn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cách; phương pháp; phương tiện
  2. mánh khoé; thủ đoạn; vành; quẻ; ngón chơi
  3. bản lĩnh; tài năng
  4. khoé; mánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 手段