不择手段不择手段 (bùzéshǒuduàn)bùzéshǒuduànTừ loạiPhó từ, Động từHán Việtbất trạch thủ đoạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không từ một thủ đoạn nào; dùng mọi thủ đoạn